Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "suy thoái" (1)
suy thoái

Tiếng Anh
Danh từdecline
Ngành công nghiệp này đang suy thoái.
This industry is declining.
Từ liên quan "suy thoái" (1)
suy thoái kinh tế
Tiếng Anh
Danh từeconomic recession
Cụm từ "suy thoái" (2)
Ngành công nghiệp này đang suy thoái.
This industry is declining.
Nền kinh tế đang đứng trước bờ vực suy thoái.
The economy is on the verge of recession.
